VSmartGarment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSMARTGARMENT
18
进口笔数
9
出口笔数
$505.6K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900999842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5N6BBF |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Nhà A-A206, Phúc Hưng, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSMARTGARMENT |
| 企业英文名称 | VSMARTGARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A-A206, Phúc Hưng, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84984221180 |
| 邮箱 | trac.doan@gmail.com |
| 传真 | 02213766889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $505.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $110.4K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.4K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Foshan Jinghui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.5K | 绘图台/机、单功能打印机 |
| Mengcheng Jiesheng Sewing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.6K | 纺织物处理机、绘图台/机 |
| Zhejiang Doso Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.4K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Henan Longrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 绘图台/机、纸张切割机 |
| Ningbo Minghao Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| GETONAGAIN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 纱线花边制造机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他橡塑机械 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $932 | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非家用缝纫机 | NINGBO MINGHAO FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-02 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 绘图台/机 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | FOSHAN JINGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 非家用缝纫机 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 纺织处理机械 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 纺织处理机械 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 非金属测试机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-02 | 非金属测试机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 其他橡塑机械 | CTY TNHH PHU THO MATSUOKA | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-26 | 纺织处理机械 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $932 |