77 Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 77 GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$222.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702089960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GWRRHB |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 77 GROUP |
| 企业英文名称 | 77 GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84932359355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $222.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.1K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Qingfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 混合蔬菜、纺织面料鞋 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |