3S Clean Bach Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN QUốC Tế THàNH THắNG

37
进口笔数
4
出口笔数
$295.6K
进口金额
$158.5K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-08-31
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-07进口 $81.8K · 9 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-09进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-07进口 $81.8K · 9 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-09进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603835406
企查查编码QVNN02BC4U
成立日期2021-11-15
联系地址119/4 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN QUỐC TẾ THÀNH THẮNG
企业英文名称THANH THANG INTERNATIONAL DELIVERY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址119/4 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84793504380
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
630533PP/PE编织袋
691190其他瓷制家用品
691200非瓷质陶瓷制品
841850冷藏家具
843880食品加工机械
87019218-37千瓦拖拉机
560811人造纤维绳
691010瓷制卫生洁具
842531电动绞车

出口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
830630贱金属相框

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$116.6K
日本16$66.0K
马来西亚2$41.5K
埃及2$28.7K
中国台湾3$19.6K
韩国3$16.6K
西班牙2$4.2K
加拿大1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$108.9K
越南1$47.1K
澳大利亚1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VGL Global Enterprise马来西亚2$41.5K染色棉针织布、非棉针织背心
Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd.中国1$40.8K车轮零件、涂层钢丝制品
Yiwu Dina Import & Export Co., Ltd.中国1$30.8K女式纺织裤、弹性针织布
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国3$25.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾3$19.6K冷藏家具、食品加工机械
Kabushiki Kaisha Nomura Shoten日本4$15.5K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Daichi Trade Co., Ltd.日本4$14.1K360度挖掘机、千毫升以下汽车
Senwa Co., Ltd.日本3$11.0K人造纤维绳、聚烯烃绳缆
Blue Line Co., Ltd.日本2$10.8K其他瓷制家用品、非瓷质陶瓷制品
T Iberica Industrial Innovation S.L.西班牙2$4.2KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juhang Import & Export (Dongguan) Co., Ltd.中国2$108.9K其他植物提取物
Juhang Import & Export (Dongguan) Co., Ltd.越南1$47.1K其他植物提取物
Thi Kieu Oanh Tran澳大利亚1$2.5K贱金属相框

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10塑编袋SANSHO CO LTD日本$6.3K
2024-11-22非瓷质陶瓷制品SAN EI SHOKAI LTD日本$1.2K
2024-11-22其他瓷制家用品SAN EI SHOKAI LTD日本$1.3K
2024-11-22非瓷质陶瓷制品SAN EI SHOKAI LTD日本$1.7K
2024-11-21冷藏家具JUKJEONG HALL韩国$5.0K
2024-11-21食品加工机械JUKJEONG HALL韩国$155
2024-11-21冷藏家具JUKJEONG HALL韩国$1.0K
2024-11-21冷藏家具JUKJEONG HALL韩国$350
2024-11-18非瓷质陶瓷制品YAKUZAI CO LTD日本$1.7K
2024-11-18其他瓷制家用品YAKUZAI CO LTD日本$1.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-31贱金属相框THI KIEU OANH TRAN澳大利亚$2.5K
2024-08-29其他植物提取物JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO LTD中国$47.9K
2024-07-22其他植物提取物JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO LTD中国$61.0K
2024-06-19其他植物提取物JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO.,LTD越南$47.1K

相关企业 · 同类产品

3S Clean Bach Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →