3S Clean Bach Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN QUốC Tế THàNH THắNG
37
进口笔数
4
出口笔数
$295.6K
进口金额
$158.5K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-08-31
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603835406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN02BC4U |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 119/4 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN QUỐC TẾ THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG INTERNATIONAL DELIVERY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/4 Hà Huy Giáp, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84793504380 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 830630 | 贱金属相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $116.6K |
| 日本 | 16 | $66.0K |
| 马来西亚 | 2 | $41.5K |
| 埃及 | 2 | $28.7K |
| 中国台湾 | 3 | $19.6K |
| 韩国 | 3 | $16.6K |
| 西班牙 | 2 | $4.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $108.9K |
| 越南 | 1 | $47.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VGL Global Enterprise | 马来西亚 | 2 | $41.5K | 染色棉针织布、非棉针织背心 |
| Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 车轮零件、涂层钢丝制品 |
| Yiwu Dina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 女式纺织裤、弹性针织布 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | 3 | $19.6K | 冷藏家具、食品加工机械 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 4 | $15.5K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.1K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Senwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.0K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Blue Line Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.8K | 其他瓷制家用品、非瓷质陶瓷制品 |
| T Iberica Industrial Innovation S.L. | 西班牙 | 2 | $4.2K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juhang Import & Export (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.9K | 其他植物提取物 |
| Juhang Import & Export (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.1K | 其他植物提取物 |
| Thi Kieu Oanh Tran | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 贱金属相框 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 塑编袋 | SANSHO CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2024-11-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 其他瓷制家用品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 非瓷质陶瓷制品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 冷藏家具 | JUKJEONG HALL | 韩国 | $5.0K |
| 2024-11-21 | 食品加工机械 | JUKJEONG HALL | 韩国 | $155 |
| 2024-11-21 | 冷藏家具 | JUKJEONG HALL | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 冷藏家具 | JUKJEONG HALL | 韩国 | $350 |
| 2024-11-18 | 非瓷质陶瓷制品 | YAKUZAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-18 | 其他瓷制家用品 | YAKUZAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 贱金属相框 | THI KIEU OANH TRAN | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-08-29 | 其他植物提取物 | JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2024-07-22 | 其他植物提取物 | JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2024-06-19 | 其他植物提取物 | JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO.,LTD | 越南 | $47.1K |