Minh Trang Technologies Corporation

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Minh Trang

38
进口笔数
1
出口笔数
$548.8K
进口金额
$515
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-08-21
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303601592
企查查编码QVN461X15B
成立日期2004-12-14
联系地址71 Đường 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH TRANG
企业英文名称MINH TRANG TECHNOLOGIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址71 Đường 27, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84839845420
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848190阀门零件
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
841330发动机泵
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国11$326.4K
土耳其3$98.2K
德国7$55.4K
美国4$30.9K
中国4$17.9K
葡萄牙1$9.6K
印度尼西亚2$4.3K
意大利4$3.8K
新加坡1$1.6K
印度1$695

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$515

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$328.4K阀门零件、阀门龙头
Sismat International Wastewater Treatment Machinery Construction Engineering Industry and Trade加拿大1$48.3K工程机械
Standart Dis Ticaret Ve Pazarlama Anonim Sirketi土耳其1$41.9K其他离心泵、泵零件
AUMA Actuators Pte. Ltd.新加坡1$30.3K电力控制板、钢铁螺钉螺栓
Auma Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡5$22.8K750W以下交流电机、电力控制板
Breen International Pte. Ltd.美国2$18.4K安全阀、阀门龙头
CV Adifa Indoteknik (Aitek)印度尼西亚2$4.3K机械零件、其他塑料制品
Blutek S.r.l.意大利2$2.4K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Shandong Baiyong Metal Material Co., Ltd.中国2$1.9K其他钢铁管件、其他钢铁结构体
GIS S.r.l.意大利2$1.4K其他风扇、泵及压缩机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$515其他气动发动机、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06齿轮及变速器AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$1.6K
2026-03-06其他电气开关AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$112
2026-03-06电力控制板AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$211
2026-03-06电力控制板AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$313
2026-03-06其他电气开关AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$73
2025-12-30电力控制板ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.1K
2025-10-27工程机械SISMAT ULUSLARARASI ARITMA MAKINALARI INSAAT MUHENDISLIK SANAYI VE TIC土耳其$48.3K
2025-10-16电力控制板ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD英国$515
2025-08-08泵及压缩机零件GIS S.R.L.意大利$1.0K
2025-07-07安全阀TECNILAB AV PORTUGAL SA葡萄牙$9.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21电力控制板ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$515

相关企业 · 同类产品

Minh Trang Technologies Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →