Minh Trang Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Minh Trang
38
进口笔数
1
出口笔数
$548.8K
进口金额
$515
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-08-21
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303601592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN461X15B |
| 成立日期 | 2004-12-14 |
| 联系地址 | 71 Đường 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH TRANG |
| 企业英文名称 | MINH TRANG TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71 Đường 27, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84839845420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $326.4K |
| 土耳其 | 3 | $98.2K |
| 德国 | 7 | $55.4K |
| 美国 | 4 | $30.9K |
| 中国 | 4 | $17.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $9.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.3K |
| 意大利 | 4 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $695 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $515 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $328.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Sismat International Wastewater Treatment Machinery Construction Engineering Industry and Trade | 加拿大 | 1 | $48.3K | 工程机械 |
| Standart Dis Ticaret Ve Pazarlama Anonim Sirketi | 土耳其 | 1 | $41.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| AUMA Actuators Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.3K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $22.8K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Breen International Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $18.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| CV Adifa Indoteknik (Aitek) | 印度尼西亚 | 2 | $4.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Blutek S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Shandong Baiyong Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| GIS S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $515 | 其他气动发动机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 齿轮及变速器 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 其他电气开关 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $112 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $211 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $313 |
| 2026-03-06 | 其他电气开关 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $73 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 工程机械 | SISMAT ULUSLARARASI ARITMA MAKINALARI INSAAT MUHENDISLIK SANAYI VE TIC | 土耳其 | $48.3K |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $515 |
| 2025-08-08 | 泵及压缩机零件 | GIS S.R.L. | 意大利 | $1.0K |
| 2025-07-07 | 安全阀 | TECNILAB AV PORTUGAL SA | 葡萄牙 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 电力控制板 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $515 |