Thanh Cong Service & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ THàNH CôNG
215
进口笔数
1
出口笔数
$534.4K
进口金额
$50
出口金额
2025-11-05
最近进口
2023-10-04
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104825534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A6GESP |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số 48, tổ 4 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG SERVICE AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 19, KĐT Hateco Apolo, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437633411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $211.0K |
| 中国 | 57 | $83.8K |
| 马来西亚 | 17 | $52.3K |
| 韩国 | 14 | $42.1K |
| 美国 | 38 | $28.4K |
| 意大利 | 38 | $25.9K |
| 印度 | 33 | $25.0K |
| 英国 | 8 | $21.1K |
| 土耳其 | 32 | $13.0K |
| 委内瑞拉 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $82.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 22 | $69.9K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | 16 | $52.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| ACEE Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $47.7K | 轴承座 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 12 | $25.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| KMP Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $24.4K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 9 | $17.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| IMMCO Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $13.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| PTC Drivelines | 印度 | 15 | $13.9K | 离合器联轴器、其他钢铁非螺纹件 |
| True Seal Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $50 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 60伏以下继电器 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $225 |
| 2025-11-05 | 螺纹螺母 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-11-05 | 非螺纹垫圈 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 韩国 | $200 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 轴承座 | TRUE SEAL PTE LTD | 日本 | $189 |
| 2025-10-30 | 金属复合垫圈 | TRUE SEAL PTE LTD | 日本 | $281 |
| 2025-10-15 | 离合器联轴器 | PTC DRIVELINES | 印度 | $900 |
| 2025-10-15 | 其他气泵 | NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-10-15 | 其他气泵 | NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 其他气泵 | NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 泵及压缩机零件 | NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD. | 马来西亚 | $50 |