Tien Giang Joint Stock Company of Agricultural Materials
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư NôNG NGHIệP TIềN GIANG
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200516160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVP8C4M |
| 成立日期 | 2003-09-25 |
| 联系地址 | Số 2,3,4 Quốc lộ 1A, Khu phố Trung Lương, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TIỀN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2,3,4 Quốc lộ 1A, Khu phố Trung Lương, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Đầu tư phục vụ sản xuất nông nghiệp - Sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu giống cây trồng. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư xây dựng, bảo vệ tài nguyên, môi trường. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02733855532 |
| 邮箱 | tigicam@vnn.vn |
| 官网 | www.tigicamvn.com |
| 传真 | 02733855479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 476.453亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $982.7K |
| 印度 | 5 | $212.6K |
| 日本 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $319.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $269.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 5 | $176.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 4 | $155.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| QUOC THANG CORP LTD. | 中国香港 | 1 | $102.4K | 零售杀菌剂、碳化钙 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $83.7K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 1 | $57.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $51.2K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 印度 | $16.9K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 印度 | $40.6K |
| 2026-02-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2026-01-05 | 零售除草剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-10 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $66.2K |
| 2025-09-24 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP ORATION LTD | 中国 | $37.8K |