Thanh Hoa Hazardous & Industrial Waste Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Xử Lý RáC THảI CôNG NGHIệP Và NGUY HạI THANH HóA
15
进口笔数
0
出口笔数
$63.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803036335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q7J7YE |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Ân Mộc, Xã Dân Lực, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XỬ LÝ RÁC THẢI CÔNG NGHIỆP VÀ NGUY HẠI THANH HÓA |
| 企业英文名称 | THANH HOA HAZARDOUS AND INDUSTRIAL WASTE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Ân Mộc, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02378998966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $63.5K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-22 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-08 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-17 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-22 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-15 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-08-08 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-06-10 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-05-09 | 铝废料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |