Quang Viet Inox Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Inox Quảng Việt
197
进口笔数
0
出口笔数
$11.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313234408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV0FEUM |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | 17/3 An Phú Đông 25, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INOX QUẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | QUANG VIET INOX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/3 An Phú Đông 25, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839481333 |
| 传真 | 0839481444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $11.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 197 | $11.54M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |