VAT International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế VAT

339
进口笔数
0
出口笔数
$10.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $334.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $353.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $405.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $384.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $550.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $551.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $239.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $647.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $586.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $295.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $334.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $353.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $405.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $384.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $550.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $551.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $239.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $647.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $586.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $295.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107788471
企查查编码QVN9NQ3MNS
成立日期2017-04-03
联系地址Số nhà B9, tập thể Học viện hành chính quốc gia, ngõ 195 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VAT
企业英文名称VAT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 11, Ngõ 216 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84974299111
邮箱nguyenvung.vat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
330790其他芳香制剂
340250零售清洁粉剂
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
392321聚乙烯袋
854370其他电气设备
871500婴儿车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国313$10.03M
韩国27$392.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nabizam Co., Ltd.中国108$3.29M卫生用品
Thezaram Co., Ltd.中国70$2.35M卫生用品
THEZARAM CO.,LTD韩国59$2.16M卫生用品
Petit Elin Co., Ltd.中国47$1.42M卫生用品、聚乙烯袋
Petit Elin Co., Ltd.韩国22$617.2K卫生用品、塑料餐具
Hanul Co., Ltd.韩国18$272.8K其他芳香制剂、卫生用品
OLOLA Ltd.中国4$147.2K卫生用品
ILS Corp.韩国4$71.2K零售清洁粉剂
ILS CORP.2$35.2K零售清洁粉剂
Nappy Inc.中国1$33.9K卫生用品

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$7.2K
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$0
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$0
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$3.9K
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$0
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$7.2K
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$8.0K
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$0
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$0
2026-06-29卫生用品THEZARAM CO.,LTD中国$8.2K

相关企业 · 同类产品

VAT International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →