DAI PHONG NETWORK SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Mạng Đại Phong
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$69.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104422743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3GWRU8 |
| 成立日期 | 2010-02-04 |
| 联系地址 | Số nhà 37, X3 khu ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MẠNG ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG NETWORK SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, X3 khu ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435544789 |
| 邮箱 | daiphongpc@gmail.com |
| 官网 | daiphongpc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $69.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 13 | $48.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| TIINLAB TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | $8.0K |
| 2026-03-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | $743 |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH YUJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-18 | 其他印刷机零件 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-08-18 | 含CPU数据处理机 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-08-18 | 其他印刷机零件 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-08-18 | 带接头绝缘电线 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-08-18 | 非CRT电脑显示器 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-08-18 | 其他印刷机零件 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |