Tuong Van Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TườNG VâN
17
进口笔数
0
出口笔数
$144.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108758906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG8SEGF |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Căn BT7.01, đường XP9, Khu đô thị Chức năng Xuân Phương Viglacera, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG VÂN |
| 企业英文名称 | TUONG VAN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn BT7.01, đường XP9, Khu đô thị Chức năng Xuân Phương Vigl, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84868610134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $113.1K |
| 英国 | 4 | $30.6K |
| 中国 | 1 | $663 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORO Produkte Marketing International GmbH | 德国 | 6 | $72.9K | 零售清洁粉剂、塑料封口件 |
| Poliboy Brandt & Walther GmbH | 德国 | 4 | $36.7K | 鞋靴皮革上光剂、零售清洁粉剂 |
| Daler Rowney Ltd. | 英国 | 3 | $24.8K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| Daler | 英国 | 1 | $5.9K | 美术颜料 |
| Meiko Textil GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 清洁用布、70-150克非织造布 |
| Fugenial GmbH | 德国 | 1 | $608 | 扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $187 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $385 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $354 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $47 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $160 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $151 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $40 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Daler Rowney Ltd. | 英国 | $361 |