Labmaster Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LABMASTER
9
进口笔数
4
出口笔数
$33.8K
进口金额
$7.5K
出口金额
2023-07-03
最近进口
2023-06-06
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315089724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2G8VT |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 3/23 Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LABMASTER |
| 企业英文名称 | LABMASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/23 Đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0866833788 |
| 官网 | labmaster.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 760719 | 铝箔 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 853910 | 密封光束灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $12.6K |
| 中国 | 2 | $6.5K |
| 中国香港 | 2 | $5.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.4K |
| 奥地利 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 1 | $12.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | 2 | $5.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Wenzhou Darong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非金属测试机、纺织物处理机 |
| Cometech Testing Machines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| SolarSystems & Solutions | 美国 | 1 | $2.4K | 密封光束灯 |
| Anytester (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非金属测试机、洗漂染机 |
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 1 | $1.4K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Tim Burgess Co. | 美国 | 1 | $1.3K | 非金属测试机、手工磨刀石 |
| Swissatest Testmaterialien AG | 奥地利 | 1 | $145 | 其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $447 | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $447 | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 其他工业用纺织品 | FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | $74 |
| 2023-07-03 | 未涂布滤纸 | FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | $810 |
| 2023-07-03 | 其他未硫化橡胶 | FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | $150 |
| 2023-07-03 | 其他工业用纺织品 | FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | $86 |
| 2023-06-27 | 密封光束灯 | SOLARSYSTEMS & SOLUTIONS | 美国 | $595 |
| 2023-06-27 | 密封光束灯 | SOLARSYSTEMS & SOLUTIONS | 美国 | $1.8K |
| 2023-06-26 | 手工磨刀石 | TIM BURGESS CO | 美国 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 其他测量仪器 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2023-06-09 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALIEN AG | 奥地利 | $145 |
| 2023-05-09 | 非金属测试机 | WENZHOU DARONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 非金属测试机 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-05-31 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2023-04-18 | 其他钢铁制品 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $258 |
| 2023-04-18 | 不锈钢家用制品 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $189 |
| 2023-04-11 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $189 |
| 2023-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $258 |