PHAT HUNG DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PHáT HưNG
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$1.54M
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311628767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GWAHH0 |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Số 37 Lê Quốc Hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | PHAT HUNG DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912222657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | 29 | $774.8K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 28 | $742.3K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | 3 | $11.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $11.3K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 谷物秸秆谷壳 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-23 | 谷物秸秆谷壳 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-19 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-17 | 谷物秸秆谷壳 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-10 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-14 | 谷物秸秆谷壳 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-13 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $9.4K |
| 2025-01-23 | 谷物秸秆谷壳 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-01-22 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $12.7K |