ATHL Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP ATHL
17
进口笔数
0
出口笔数
$49.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305864117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS9SXV3 |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | 95 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ATHL |
| 企业英文名称 | ATHL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95 Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842871079000 |
| 邮箱 | info@athlsolutions.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 13 | $31.9K |
| 中国台湾 | 3 | $16.5K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnomics Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $35.6K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Ribbon Communications Operating Co., Inc. | 美国 | 2 | $14.2K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $2.9K |
| 2025-12-03 | 其他电话机 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 其他电话机 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 其他电话机 | RIBBON COMMUNICATIONS OPERATING CO INC | 墨西哥 | $931 |
| 2025-10-10 | 其他电话机 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $931 |
| 2025-06-11 | 带接头绝缘电线 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $19 |
| 2025-02-21 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $1.4K |
| 2024-12-19 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $2.4K |
| 2024-10-28 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $1.4K |