Tan Xuan Tam Producing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Xuân Tâm
23
进口笔数
0
出口笔数
$522.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310801271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC140NA |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 229/13 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM |
| 企业英文名称 | TAN XUAN TAM PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/89A Đường Số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903903652 |
| 邮箱 | tanxuantam@tanxuantam.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $489.4K |
| 泰国 | 1 | $31.4K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $397.6K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION | 马来西亚 | 4 | $91.8K | 非医用橡胶手套 |
| Medical Glove Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $31.4K | 非医用橡胶手套 |
| Nantong Vasia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Bestar Pack Group Ltd. | 中国 | 1 | $211 | 塑料涂布纸板、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-08-12 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2025-08-12 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $855 |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $195 |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $345 |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-07-14 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $555 |