ATECH Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 钓鱼竿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY LắP ATECH
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107002232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM5VBY3 |
| 成立日期 | 2015-09-22 |
| 联系地址 | Số 193, ngõ 12 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV ATECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 193, ngõ 12 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946586000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.56M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $274.2K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Weihai Prosperous Outdoors Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.7K | 钓鱼竿、鱼钩 |
| b5a498defd8a0fcb0b917aa69b2b6670 | 1 | $6.9K | ||
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Henan TX Crane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $404 | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-23 | 钓鱼卷线器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 钓鱼卷线器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 鱼钩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 其他渔猎用具 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |