SUN ABT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN ABT
162
进口笔数
0
出口笔数
$22.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317841315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDE3PRK |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | 253 Đường 29, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN ABT |
| 企业英文名称 | SUN ABT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253 Đường 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 982404285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 159 | $22.36M |
| 贝宁 | 1 | $134.5K |
| 中国台湾 | 1 | $25.0K |
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 71 | $12.99M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 66 | $6.64M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 13 | $1.42M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 8 | $1.17M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Cremer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $138.9K | 非种用大豆、其他小麦及混合麦 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $134.5K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $25.0K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 种子分选机、斗式升降输送机 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $150.8K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $150.8K |
| 2026-04-04 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $229.1K |
| 2026-04-04 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $229.1K |
| 2026-04-02 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $256.2K |
| 2026-04-02 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $256.2K |
| 2026-03-30 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $241.4K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $67.7K |
| 2026-03-13 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $31.9K |
| 2026-03-07 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $79.0K |