SUN ABT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUN ABT

162
进口笔数
0
出口笔数
$22.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $774.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $755.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $726.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $488.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $921.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $712.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $771.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $526.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $730.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $918.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $414.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $679.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $775.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $695.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $609.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $753.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $491.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $611.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $774.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $755.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $726.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $488.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $921.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $712.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $771.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $526.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $730.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $918.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $414.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $679.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $775.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $695.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $609.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $753.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $491.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $611.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317841315
企查查编码QVNCDE3PRK
成立日期2023-05-19
联系地址253 Đường 29, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN ABT
企业英文名称SUN ABT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址253 Đường 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话982404285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
841981热饮食品加热设备
843710种子分选机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国159$22.36M
贝宁1$134.5K
中国台湾1$25.0K
中国1$12.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国71$12.99M非种用大豆、酿造废料
Wheaton Grain Inc.美国66$6.64M非种用大豆、酿造废料
Mills Bros International, Inc.美国13$1.42M非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国8$1.17M非种用大豆、酿造废料
Cremer Singapore Pte. Ltd.新加坡1$138.9K非种用大豆、其他小麦及混合麦
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡1$134.5K肉粉粒、鱼虾粉粒
KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾1$25.0K其他钢铁制品、滚珠轴承
Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd.中国1$12.5K种子分选机、斗式升降输送机

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$150.8K
2026-04-14非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$150.8K
2026-04-04非种用大豆THE DELONG CO INC美国$229.1K
2026-04-04非种用大豆THE DELONG CO INC美国$229.1K
2026-04-02非种用大豆THE DELONG CO INC美国$256.2K
2026-04-02非种用大豆THE DELONG CO INC美国$256.2K
2026-03-30非种用大豆THE DELONG CO INC美国$241.4K
2026-03-25非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$67.7K
2026-03-13非种用大豆THE DELONG CO INC美国$31.9K
2026-03-07非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$79.0K

相关企业 · 同类产品

SUN ABT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →