Hiep Phat Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP HIệP PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$615.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401873490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSPFPT4 |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Quốc lộ 54, ấp Tân Định, Xã Tân Thành, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | LIMITED LIABILITY COMPANY HIEP PHAT AGRICULTURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 54, ấp Tân Định, Xã Lai Vung, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84944884887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $615.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 5 | $164.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $95.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| JointHope Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shandong Jiatiannxia Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Huihua Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Jining Jiatiannxia Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Jiaxinwang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-02-22 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-01-09 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2024-12-14 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-03-12 | 片状肥料≤10公斤 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2024-03-05 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2024-03-05 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2023-12-19 | 片状肥料≤10公斤 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-09-29 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $40.2K |
| 2023-09-06 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $49.8K |