E N N A VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.N.N.A VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314504417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB68XUM |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, tầng 8, khu Văn phòng, Toà nhà Pearl plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.N.N.A VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E.N.N.A VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, tầng 9, Toà nhà Pearl plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84898142686 |
| 邮箱 | office.hcm@enna-do.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他塑料管材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-11-05 | 螺纹方头螺钉 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-11-05 | 非固定刃刀 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-11-05 | 绝缘电线 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-11-05 | 处理器及控制器 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-11-05 | 电动手钻 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-11-05 | 其他电路开关装置 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-11-05 | 通信设备 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-11-05 | 其他高压电路装置 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2024-11-05 | 其他塑料管材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |