Minh Quan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 185克以上家鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN PHáT
56
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$11.0K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2023-08-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200728560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G4QEQ3 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Khóm Ka Tăng, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH QUAN PHAT IMPORT-EXPORT ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Ka Tăng, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935688357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010594 | 185克以上家鸡 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 56 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLT Farm Co., Ltd. | 老挝 | 47 | $1.61M | 185克以上家鸡 |
| Laomixay Wood Processing Factory | 老挝 | 8 | $486.2K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $73.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $11.0K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2025-10-28 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2025-10-27 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $57.0K |
| 2025-10-26 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $56.0K |
| 2025-10-25 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $29.0K |
| 2025-10-24 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2025-10-23 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2025-10-22 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $29.0K |
| 2025-10-21 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $56.0K |
| 2025-10-20 | 185克以上家鸡 | SLT FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $29.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 其他加工木材 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $11.0K |