Thien An Investment & Development Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI SảN XUấT THIêN âN
11
进口笔数
0
出口笔数
$160.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310345660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUE517P |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | 41 Đường 7A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02862600140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $148.2K |
| 中国台湾 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stainless Steel Home Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $122.1K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| RELY (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.1K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| BROADEN WORLDWIDE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.6K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $394 |
| 2025-12-26 | 钢铁卫浴器具 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $485 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $75 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | RELY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $400 |