FENG SENG CO., LTD
越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
0
进口笔数
852
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-26
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315899091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KVPRK8 |
| 成立日期 | 2019-09-14 |
| 联系地址 | 29 Đường G5 Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MAY SENG FENG |
| 企业英文名称 | SENG FENG SEWING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường G5 Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 852 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | BATHROOM VANITY FWDR REF: 53Z0570976 CNEE REF: 51151383 BATHROOM VANITY PO XXXXXXXX DEPT 029 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECT | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | BATHROOM VANITY SI REF :51178897 FWDR REF: 53Z0566620 CNEE REF: 231-74152953852 CNEE REF: 51178897 PO XXXXXXXX DEPT 029 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECT | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他木家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 其他木家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | BATHROOM VANITY SI REF :50198397 FWDR REF: 53Z0555119 CNEE REF: 231-73790754173 CNEE REF: 50198397 PO XXXXXXXX DEPT 029 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECT | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | FWDR REF: 53Z0552968 CNEE REF: 50174608 CARGROVE 48 IN. SINGLE SINK OAK BATH PO XXXXXXXX DEPT 029 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECT | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他木家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他木家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他木家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |