VESCO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VESCO

73
进口笔数
0
出口笔数
$226.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $778 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $778 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108421564
企查查编码QVNC111Q4V
成立日期2018-09-04
联系地址Số 12 Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VESCO
企业英文名称VESCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84981902902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
848190阀门零件
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
848490垫片套装
902680液体气体测量仪
732020钢铁弹簧
848280其他轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$134.7K
中国15$41.1K
韩国8$23.9K
德国9$14.6K
波兰1$4.2K
卢森堡5$3.0K
英国1$2.1K
匈牙利1$932
泰国3$906
中国台湾1$505

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teknotherm Marine AS挪威4$47.9K泵及压缩机零件、垫片套装
Japan Marine (S) Pte. Ltd.新加坡7$45.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kostech Trading Co., Ltd.日本10$33.3K可互换工具、螺纹钢制管件
Beijing Hailin Control Technology Inc.中国2$14.7K其他自动控制仪、阀门龙头
Hi Sten Co., Ltd.韩国4$12.3K阀门龙头、钢铁铸件
Auto Flow印度3$11.3K液体流量计、液体气体测量仪
SKS B.V.荷兰4$6.8K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件
Ikushima Co., Ltd.日本3$6.7K气动直线发动机、阀门龙头
HPS Asia Ltd.卢森堡4$2.9K其他钢铁制品
SCMA多哥3$906非液体温度计、组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13生铁颗粒ZIBO BIZ HARMONY INTERNATIONAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-13生铁颗粒ZIBO BIZ HARMONY INTERNATIONAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-07阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$731
2026-04-07阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$731
2026-04-07阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-07阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-06阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$731
2026-04-06阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$731
2026-04-06阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-06阀门龙头Hi Sten Co., Ltd.韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

VESCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →