Packaging Production & Export Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Bao Bì
200
进口笔数
467
出口笔数
$60.10M
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
22
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0N4C3R |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ |
| 企业英文名称 | PACKAGING PRODUCTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 电话 | +842437534034 |
| 邮箱 | vanphong@packexim.com |
| 传真 | +842438386313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 35 | $53.89M |
| 美国 | 60 | $2.71M |
| 泰国 | 34 | $728.7K |
| 科威特 | 6 | $575.1K |
| 韩国 | 9 | $554.4K |
| 新加坡 | 21 | $480.5K |
| 马来西亚 | 18 | $386.2K |
| 阿曼 | 3 | $246.8K |
| 新西兰 | 8 | $217.7K |
| 加拿大 | 1 | $98.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 447 | $4.26M |
| 日本 | 15 | $1.9K |
| 韩国 | 3 | $529 |
| 中国香港 | 2 | $471 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $52.94M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 21 | $1.16M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.15M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $559.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 9 | $554.4K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $467.8K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $412.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $384.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 13 | $225.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Pegasus Polymes Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $182.6K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 58 | $1.01M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.00M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $824.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $619.3K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 28 | $426.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $331.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $17.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $17.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.8K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $6.2K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $25.5K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $25.5K |
| 2026-04-02 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿联酋 | $30.2K |
| 2026-04-02 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿联酋 | $30.2K |
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-03-31 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $80.2K |
| 2026-03-23 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $47.5K |
| 2026-03-09 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $42.3K |
出口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $148 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $0 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $808 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $513 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $29 |