Packaging Production & Export Import Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Bao Bì

200
进口笔数
467
出口笔数
$60.10M
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
22
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 3 笔出口 $72.7K · 7 笔2023-09进口 $162.5K · 5 笔出口 $57.1K · 9 笔2023-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $93.2K · 12 笔2023-11进口 $303.4K · 10 笔出口 $75.5K · 10 笔2023-12进口 $109.2K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2024-01进口 $325.7K · 5 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-02进口 $170.5K · 7 笔出口 $62.7K · 7 笔2024-03进口 $177.0K · 4 笔出口 $102.2K · 10 笔2024-04进口 $256.4K · 7 笔出口 $111.0K · 12 笔2024-05进口 $300.2K · 7 笔出口 $108.4K · 10 笔2024-06进口 $301.2K · 7 笔出口 $114.6K · 11 笔2024-07进口 $330.1K · 7 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-08进口 $506.0K · 11 笔出口 $129.4K · 12 笔2024-09进口 $387.7K · 7 笔出口 $69.8K · 10 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $123.2K · 12 笔2024-11进口 $61.4K · 1 笔出口 $94.0K · 12 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $101.4K · 12 笔2025-01进口 $181.7K · 4 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-03进口 $68.4K · 3 笔出口 $108.2K · 12 笔2025-04进口 $271.9K · 5 笔出口 $131.1K · 11 笔2025-05进口 $237.5K · 6 笔出口 $130.0K · 12 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $126.4K · 11 笔2025-07进口 $188.7K · 5 笔出口 $143.6K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $140.4K · 12 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $126.0K · 16 笔2025-10进口 $128.8K · 5 笔出口 $134.6K · 15 笔2025-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $119.1K · 14 笔2025-12进口 $191.3K · 2 笔出口 $144.8K · 13 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $158.2K · 15 笔2026-02进口 $368.6K · 9 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-03进口 $286.4K · 6 笔出口 $153.1K · 18 笔2026-04进口 $163.8K · 3 笔出口 $135.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 3 笔出口 $72.7K · 7 笔2023-09进口 $162.5K · 5 笔出口 $57.1K · 9 笔2023-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $93.2K · 12 笔2023-11进口 $303.4K · 10 笔出口 $75.5K · 10 笔2023-12进口 $109.2K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2024-01进口 $325.7K · 5 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-02进口 $170.5K · 7 笔出口 $62.7K · 7 笔2024-03进口 $177.0K · 4 笔出口 $102.2K · 10 笔2024-04进口 $256.4K · 7 笔出口 $111.0K · 12 笔2024-05进口 $300.2K · 7 笔出口 $108.4K · 10 笔2024-06进口 $301.2K · 7 笔出口 $114.6K · 11 笔2024-07进口 $330.1K · 7 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-08进口 $506.0K · 11 笔出口 $129.4K · 12 笔2024-09进口 $387.7K · 7 笔出口 $69.8K · 10 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $123.2K · 12 笔2024-11进口 $61.4K · 1 笔出口 $94.0K · 12 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $101.4K · 12 笔2025-01进口 $181.7K · 4 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-03进口 $68.4K · 3 笔出口 $108.2K · 12 笔2025-04进口 $271.9K · 5 笔出口 $131.1K · 11 笔2025-05进口 $237.5K · 6 笔出口 $130.0K · 12 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $126.4K · 11 笔2025-07进口 $188.7K · 5 笔出口 $143.6K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $140.4K · 12 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $126.0K · 16 笔2025-10进口 $128.8K · 5 笔出口 $134.6K · 15 笔2025-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $119.1K · 14 笔2025-12进口 $191.3K · 2 笔出口 $144.8K · 13 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $158.2K · 15 笔2026-02进口 $368.6K · 9 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-03进口 $286.4K · 6 笔出口 $153.1K · 18 笔2026-04进口 $163.8K · 3 笔出口 $135.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0100106786
企查查编码QVNR0N4C3R
成立日期2004-11-19
联系地址Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ
企业英文名称PACKAGING PRODUCTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
电话+842437534034
邮箱vanphong@packexim.com
传真+842438386313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392062PET塑料片材
481092多层涂布纸板
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
481099无机涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯35$53.89M
美国60$2.71M
泰国34$728.7K
科威特6$575.1K
韩国9$554.4K
新加坡21$480.5K
马来西亚18$386.2K
阿曼3$246.8K
新西兰8$217.7K
加拿大1$98.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南447$4.26M
日本15$1.9K
韩国3$529
中国香港2$471

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$52.94M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国21$1.16M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡32$1.15M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$559.1K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
P & M Korea Corp韩国9$554.4K多层涂布纸板、涂布纸板
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$467.8K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国18$412.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚18$384.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国13$225.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Pegasus Polymes Pte. Ltd.新加坡7$182.6K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南58$1.01M其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南116$1.00M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南84$824.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南39$619.3K其他纸制品、无机涂布纸
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南28$426.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南77$331.1K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南10$17.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
Uniden Vietnam Ltd.越南22$17.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Seed Vietnam Co., Ltd.越南7$6.8K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd.越南24$6.2K其他印刷机零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21轻质乙烯共聚物PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$26.2K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$26.2K
2026-04-09轻质乙烯共聚物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$25.5K
2026-04-09轻质乙烯共聚物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$25.5K
2026-04-02轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.阿联酋$30.2K
2026-04-02轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.阿联酋$30.2K
2026-03-31低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$17.5K
2026-03-31轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$80.2K
2026-03-23低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$47.5K
2026-03-09轻质乙烯共聚物IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$42.3K

出口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$5
2026-04-23其他塑料包装制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$1.3K
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$148
2026-04-23非乙烯塑料袋CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$0
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$13
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$10
2026-04-23其他纸制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$30
2026-04-23非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$808
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$513
2026-04-23其他纸制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$29

相关企业 · 同类产品

Packaging Production & Export Import Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →