Packaging Production & Export Import Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 527 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Bao Bì

215
进口笔数
527
出口笔数
$60.94M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
24
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 6 笔2023-11进口 $303.4K · 10 笔出口 $75.5K · 10 笔2023-12进口 $109.2K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2024-01进口 $325.7K · 5 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-02进口 $170.5K · 7 笔出口 $62.7K · 7 笔2024-03进口 $177.0K · 4 笔出口 $102.2K · 10 笔2024-04进口 $256.4K · 7 笔出口 $111.0K · 12 笔2024-05进口 $300.2K · 7 笔出口 $108.4K · 10 笔2024-06进口 $301.2K · 7 笔出口 $114.6K · 11 笔2024-07进口 $330.1K · 7 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-08进口 $506.0K · 11 笔出口 $129.4K · 12 笔2024-09进口 $387.7K · 7 笔出口 $69.8K · 10 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $123.2K · 12 笔2024-11进口 $61.4K · 1 笔出口 $94.0K · 12 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $101.4K · 12 笔2025-01进口 $181.7K · 4 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-03进口 $68.4K · 3 笔出口 $108.2K · 12 笔2025-04进口 $271.9K · 5 笔出口 $131.1K · 11 笔2025-05进口 $237.5K · 6 笔出口 $130.0K · 12 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $126.4K · 11 笔2025-07进口 $188.7K · 5 笔出口 $143.6K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $140.4K · 12 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $126.0K · 16 笔2025-10进口 $128.8K · 5 笔出口 $134.6K · 15 笔2025-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $119.1K · 14 笔2025-12进口 $191.3K · 2 笔出口 $144.8K · 13 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $158.2K · 15 笔2026-02进口 $368.6K · 9 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-03进口 $286.4K · 6 笔出口 $153.1K · 18 笔2026-04进口 $163.8K · 3 笔出口 $135.2K · 18 笔2026-05进口 $217.0K · 5 笔出口 $137.3K · 18 笔2026-06进口 $251.9K · 4 笔出口 $193.9K · 22 笔2026-07进口 $372.7K · 6 笔出口 $208.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 6 笔2023-11进口 $303.4K · 10 笔出口 $75.5K · 10 笔2023-12进口 $109.2K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2024-01进口 $325.7K · 5 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-02进口 $170.5K · 7 笔出口 $62.7K · 7 笔2024-03进口 $177.0K · 4 笔出口 $102.2K · 10 笔2024-04进口 $256.4K · 7 笔出口 $111.0K · 12 笔2024-05进口 $300.2K · 7 笔出口 $108.4K · 10 笔2024-06进口 $301.2K · 7 笔出口 $114.6K · 11 笔2024-07进口 $330.1K · 7 笔出口 $124.8K · 11 笔2024-08进口 $506.0K · 11 笔出口 $129.4K · 12 笔2024-09进口 $387.7K · 7 笔出口 $69.8K · 10 笔2024-10进口 $71.2K · 2 笔出口 $123.2K · 12 笔2024-11进口 $61.4K · 1 笔出口 $94.0K · 12 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $101.4K · 12 笔2025-01进口 $181.7K · 4 笔出口 $73.9K · 8 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $100.3K · 11 笔2025-03进口 $68.4K · 3 笔出口 $108.2K · 12 笔2025-04进口 $271.9K · 5 笔出口 $131.1K · 11 笔2025-05进口 $237.5K · 6 笔出口 $130.0K · 12 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $126.4K · 11 笔2025-07进口 $188.7K · 5 笔出口 $143.6K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 3 笔出口 $140.4K · 12 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $126.0K · 16 笔2025-10进口 $128.8K · 5 笔出口 $134.6K · 15 笔2025-11进口 $110.7K · 4 笔出口 $119.1K · 14 笔2025-12进口 $191.3K · 2 笔出口 $144.8K · 13 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $158.2K · 15 笔2026-02进口 $368.6K · 9 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-03进口 $286.4K · 6 笔出口 $153.1K · 18 笔2026-04进口 $163.8K · 3 笔出口 $135.2K · 18 笔2026-05进口 $217.0K · 5 笔出口 $137.3K · 18 笔2026-06进口 $251.9K · 4 笔出口 $193.9K · 22 笔2026-07进口 $372.7K · 6 笔出口 $208.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0100106786
企查查编码QVNR0N4C3R
成立日期2004-11-19
联系地址Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ
企业英文名称PACKAGING PRODUCTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 49, ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
电话+842437534034
邮箱vanphong@packexim.com
传真+842438386313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392062PET塑料片材
481092多层涂布纸板
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
481099无机涂布纸
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯35$53.89M
美国65$2.93M
泰国35$780.9K
韩国11$660.7K
科威特6$575.1K
新加坡23$539.3K
马来西亚20$442.9K
阿曼4$372.5K
中国3$245.7K
新西兰8$217.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南506$4.80M
日本15$1.9K
中国香港3$598
韩国3$529

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$53.16M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国22$1.21M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡34$1.20M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
P & M Korea Corp韩国11$660.7K多层涂布纸板、涂布纸板
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡6$576.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$565.9K车身零件、汽车座椅零件
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国14$559.1K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚20$440.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国18$412.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国13$225.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南98$1.62M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南125$1.07M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南96$920.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南50$750.2K其他纸制品、无机涂布纸
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南83$364.4K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南19$50.5K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Uniden Vietnam Ltd.越南22$17.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Seed Vietnam Co., Ltd.越南7$6.8K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd.越南25$6.3K其他印刷机零件、带接头绝缘电线
CONG TY TNHH SG PRECISION新加坡2$2.3K其他钢铁制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28轻质乙烯共聚物Mitsubishi Corporation新加坡$37.2K
2026-07-28低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$83.7K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$2.5K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$4.9K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$3.1K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$2.9K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$6.3K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$2.7K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$4.5K
2026-07-16多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$3.0K

出口(共 527)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$916
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$798
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$800
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$248
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$614
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$786
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$859
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-07-31无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

Packaging Production & Export Import Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →