Tuan Minh International Export Import Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tuấn Minh
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$292.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106552755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7RQ4Y9 |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 762 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tuấn Minh |
| 企业英文名称 | TUAN MINH INTERNATIONAL EXPORT IMPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 762 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904051866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $115.8K |
| 英国 | 11 | $75.2K |
| 希腊 | 2 | $59.7K |
| 越南 | 1 | $41.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDDINGTONS LIMITED | 英国 | 11 | $75.2K | 其他纺织制品、藤编篮筐 |
| Port-Style Enterprises | 加拿大 | 3 | $71.9K | 棉制盥洗织物、清洁用布 |
| Hellenic Hypermarkets Sklavenitis S.A. | 希腊 | 2 | $59.7K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| Port Style Enterprises | 加拿大 | 1 | $43.9K | 藤编篮筐、硬挺纺织物 |
| Port Style Enterprises | 越南 | 1 | $41.4K | 藤编篮筐、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 硬挺纺织物 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $412 |
| 2026-02-04 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $4.4K |
| 2026-02-04 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $2.6K |
| 2026-02-04 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $2.6K |
| 2026-02-04 | 硬挺纺织物 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $380 |
| 2026-01-06 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $900 |
| 2026-01-06 | 硬挺纺织物 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $528 |
| 2026-01-06 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 藤编篮筐 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 硬挺纺织物 | EDDINGTONS LIMITED | 英国 | $412 |