Honha Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HONHA VIệT NAM
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$251.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901088585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST5FS4U |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Vũ, Xã Bình Kiều, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HONHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONHA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị Tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84944538135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 222.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $251.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 50 | $193.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sumida Quang Ngai Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $57.6K | 纸制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-23 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-15 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-15 | 纸制餐具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-02 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-01 | 纸制餐具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-09-23 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-09-23 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-09-04 | 纸制餐具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-09-04 | 纸制餐具 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.1K |