Honha Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HONHA VIệT NAM

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$251.1K
出口金额
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.4K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901088585
企查查编码QVNST5FS4U
成立日期2020-10-23
联系地址Thôn Ninh Vũ, Xã Bình Kiều, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HONHA VIỆT NAM
企业英文名称HONHA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thị Tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84944538135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本222.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$251.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南50$193.6K其他塑料制品、变压器零件
Sumida Quang Ngai Technology Co., Ltd.越南14$57.6K纸制餐具

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-10-23纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-10-15纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-10-15纸制餐具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$4.1K
2024-10-02纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-10-01纸制餐具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$4.1K
2024-09-23纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-09-23纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K
2024-09-04纸制餐具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$4.1K
2024-09-04纸制餐具SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Honha Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →