HUNG KY MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hưng Ký
6
进口笔数
0
出口笔数
$305.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701675133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRGV4BS |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | 68/22 khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯNG KÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/22 khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9319 - Hoạt động thể thao khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842743798388 |
| 传真 | 06503798383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $156.2K |
| 中国 | 4 | $149.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYUAN COUNTY HONGFU COMMERCIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $133.0K | 瓜子 |
| Apex International | 印度 | 1 | $79.5K | 其他车辆零件、药用植物 |
| Nilax International | 印度 | 1 | $76.7K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Shenzhen Anyun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Anyun International Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 瓜子 | WUYUAN COUNTY HONGFU COMMERCIAL CO.,LTD | 中国 | $133.0K |
| 2024-07-23 | 瓜子 | Nilax International | 印度 | $76.7K |
| 2024-05-24 | 铅酸蓄电池 | Shenzhen Anyun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2024-05-24 | 铅酸蓄电池 | Shenzhen Anyun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2023-12-22 | 非机动自行车 | Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-22 | 铅酸蓄电池 | Anyun International Logistics Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-05-16 | 瓜子 | Apex International | 印度 | $79.5K |