ELKO ELECTRIC & ELECTRONIC CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELKO THIếT Bị ĐIệN Và ĐIệN Tử
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901001182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M53NUU |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, căn CH03-34, số 22 đường 2.3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELKO THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ ĐIỆN TỬ |
| 企业英文名称 | ELKO ELECTRIC AND ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T1, CH03-34, đường 2.3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02436763666 |
| 邮箱 | elkoene@elko.com.vn |
| 传真 | 02436763666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | 1 | $2.5K | 高压电涌抑制器、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 高压电涌抑制器 | IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | $624 |
| 2024-03-13 | 高压电涌抑制器 | IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | $441 |
| 2024-03-13 | 高压电涌抑制器 | IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | $493 |
| 2024-03-13 | 高压电涌抑制器 | IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | $481 |
| 2024-03-13 | 高压电涌抑制器 | IZOELEKTRO D.O.O | 斯洛文尼亚 | $451 |