Siemens Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 649 笔 · 主营 高压电涌抑制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS ENERGY

649
进口笔数
197
出口笔数
$26.15M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
54
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2023-09进口 $700.3K · 61 笔出口 $106.6K · 7 笔2023-10进口 $559.6K · 14 笔出口 $453.6K · 53 笔2023-11进口 $649.1K · 17 笔出口 $269.3K · 37 笔2023-12进口 $3.87M · 17 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $355.0K · 40 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $241.5K · 22 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $294.5K · 24 笔2024-04进口 $3.53M · 18 笔出口 $64.0K · 16 笔2024-05进口 $527.5K · 26 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $441.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229.7K · 14 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $131.5K · 11 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-09进口 $1.83M · 12 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-10进口 $383.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.7K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $247.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 19 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-06进口 $569.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $498.8K · 17 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $891.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 7 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-10进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $443.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2023-09进口 $700.3K · 61 笔出口 $106.6K · 7 笔2023-10进口 $559.6K · 14 笔出口 $453.6K · 53 笔2023-11进口 $649.1K · 17 笔出口 $269.3K · 37 笔2023-12进口 $3.87M · 17 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $355.0K · 40 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $241.5K · 22 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $294.5K · 24 笔2024-04进口 $3.53M · 18 笔出口 $64.0K · 16 笔2024-05进口 $527.5K · 26 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $441.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229.7K · 14 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $131.5K · 11 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-09进口 $1.83M · 12 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-10进口 $383.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.7K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $247.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 19 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-06进口 $569.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $498.8K · 17 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $891.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 7 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-10进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $443.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316068910
企查查编码QVNKCGE2X8
成立日期2019-12-16
联系地址33 lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIEMENS ENERGY
企业英文名称SIEMENS ENERGY LIMITED COMPANY
其他编号52990020W0VGSCGWNB43
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84913950430
邮箱vu-thu.giang@siemens-energy.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853540高压电涌抑制器
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
901730测量仪器
820510手工钻孔工具
820559其他手工工具
731822非螺纹垫圈
820530木工手工具
820570手工工具及夹具
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
820412可调扳手
732690其他钢铁制品
820510手工钻孔工具
901730测量仪器
820559其他手工工具
820540手动螺丝刀
820570手工工具及夹具
730792螺纹钢制管件
400942带配件增强橡胶管
820530木工手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国314$15.76M
美国170$3.34M
德国275$3.11M
印度61$2.40M
法国82$327.4K
匈牙利14$230.4K
瑞士36$208.1K
马来西亚81$176.4K
意大利62$146.6K
韩国9$80.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国82$683.0K
马来西亚103$591.4K
瑞士1$162.3K
韩国3$96.4K
新加坡6$47.8K
巴基斯坦1$5.0K
中国1$4.0K
越南3$151

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国52$6.49M电器装置零件、高压开关
Siemens High Voltage Switchgear Co., Ltd. Shanghai中国7$4.88M非金属卤化物、高压控制板
Siemens Energy Surge Arresters Ltd.中国124$3.88M高压电涌抑制器、记录式电表
Siemens Energy Global GmbH & Co. KG德国158$3.45M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Siemens Energy, Inc.美国40$2.63M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
SIEMENS LIMITED印度25$2.33M高压继电器、自动断路器
Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚153$1.06M其他钢铁制品、可调扳手
Trench France SAS法国8$251.3K变压器零件、陶瓷绝缘子
Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd.中国8$132.7K500kVA以上变压器、980100
SWTS Pte. Ltd.新加坡7$22.0K电动机及零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Energy Global GmbH & Co. KG德国81$771.0K变压器零件、其他铝制品
Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚106$635.6K其他钢铁制品、可调扳手
Anybotics AG瑞士1$162.3K其他电视摄像机
Thermoprozess Induktionswaerme Gmbh德国1$7.2K温控处理设备
Trench France SAS法国1$5.0K其他铝制品、阀门零件
Trench High Voltage Products Ltd.中国1$4.0K650kVA以下液体变压器
SWTS Pte. Ltd.新加坡3$3.7K电动机及零件、其他钢铁制品
DILO Armaturen und Anlagen GmbH德国2$1.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
Siemens Energy喀麦隆1$100泵及压缩机零件、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹垫圈SIEMENS ENERGY INC美国$958
2026-04-28其他钢铁非螺纹件SIEMENS ENERGY INC美国$12.0K
2026-04-28螺纹钢制管件SIEMENS ENERGY INC美国$603
2026-04-28螺纹钢制管件SIEMENS ENERGY INC美国$635
2026-04-28非螺纹垫圈SIEMENS ENERGY INC美国$958
2026-04-28其他钢铁制品SIEMENS ENERGY INC美国$1.6K
2026-04-28其他钢铁制品SIEMENS ENERGY INC美国$8.8K
2026-04-28螺纹钢制管件SIEMENS ENERGY INC美国$603
2026-04-28其他钢铁制品SIEMENS ENERGY INC美国$8.8K
2026-04-28非螺纹垫圈SIEMENS ENERGY INC美国$319

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他测量仪器Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚$6.5K
2026-01-19其他测量仪器Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚$576
2025-09-19燃气轮机零件SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG德国$512
2025-09-16其他测量仪器Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚$553
2025-09-04滚珠轴承SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG德国$74.5K
2025-07-07其他测量仪器SIEMENS ENERGY SDN BHD马来西亚$10.0K
2025-07-07其他测量仪器Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚$546
2025-05-29高压继电器SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG德国$3.7K
2025-05-02高压继电器SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG德国$3.7K
2024-11-05高压继电器SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG德国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Siemens Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →