Thanh Trung Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他铜合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THàNH TRUNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$534.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102152523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12C6XFQ |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | Số 72, đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842439501396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $506.3K |
| 中国 | 6 | $25.8K |
| 越南 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MM Metal Products (Suzhou) Co., Ltd. | 美国 | 8 | $389.8K | 其他铜合金丝 |
| MM Metal Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.5K | 焊接材料、焊接机零件 |
| Ningbo Ningshing International Inc. | 中国 | 6 | $25.8K | 自动上弦手表、塑料管件 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $369 |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $369 |
| 2026-02-11 | 其他铜合金丝 | MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 美国 | $94.3K |
| 2026-01-22 | 其他铜合金丝 | MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 美国 | $22.2K |
| 2025-12-31 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $726 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC. | 中国 | $2.5K |