Dai A Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại á Thành
57
进口笔数
0
出口笔数
$391.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601519204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7MSCXN |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: Lầu 1, C33, khu dân cư số 2, KP 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI Á THÀNH |
| 企业英文名称 | ĐAI A THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: Lầu 1, C33, khu dân cư số 2, KP 27, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513891513 |
| 邮箱 | lt_minh@daiathanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $365.8K |
| 韩国 | 2 | $13.7K |
| 捷克 | 1 | $6.8K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $629 |
| 马来西亚 | 1 | $203 |
| 墨西哥 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatec-Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $273.0K | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $81.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Confex Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Damon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.7K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Indelly Electronic Supplies Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $629 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| 3F Electronics Industry Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Mabe Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $64 | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| City Know International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 染色合成针织布、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料管 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-14 | 测量仪器 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $47 |