LANGA CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LANGA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$167.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316138082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK513SJ |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LANGA |
| 企业英文名称 | LANGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84906880004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $59.2K |
| 韩国 | 5 | $55.3K |
| 越南 | 1 | $43.2K |
| 中国台湾 | 3 | $6.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAISY CORP ORATION | 韩国 | 5 | $55.3K | 其他加工水果 |
| GUAVA APES LLC | 越南 | 1 | $43.2K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| GUAVA EIPS | 俄罗斯 | 1 | $32.9K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| GUAVA APES LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | 1 | $26.3K | 其他冷冻水果坚果 |
| EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $6.4K | 其他食用坚果、高淀粉甘薯 |
| MARINEPACK PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.8K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| DAISY CORP | 1 | $968 | 其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他加工水果 | DAISY CORP | — | $968 |
| 2025-11-29 | 其他加工水果 | MARINEPACK PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-07-23 | 高淀粉甘薯 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-07-04 | 其他加工水果 | DAISY CORP ORATION | 韩国 | $14.4K |
| 2025-07-04 | 其他加工水果 | DAISY CORP ORATION | 韩国 | $11.7K |
| 2025-05-13 | 第8章产品粉 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $94 |
| 2025-04-16 | 高淀粉甘薯 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-04-08 | 其他加工水果 | DAISY CORP ORATION | 韩国 | $8.3K |
| 2025-03-13 | 其他加工水果 | DAISY CORP ORATION | 韩国 | $600 |
| 2025-03-13 | 其他加工水果 | DAISY CORP ORATION | 韩国 | $8.3K |