CONG TY TNHH XAY DUNG LALAM
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非LED灯具及发光标志
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107678334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RJSRHY |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 03, ngõ 08, Hà Trì 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LALAM |
| 企业英文名称 | LALAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, ngõ 08, Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84948524888 |
| 邮箱 | lalamconstruction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 442090 | 木制品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-12-25 | 其他壁纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-12-25 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2023-12-25 | 其他座椅 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2023-12-25 | 非LED灯具 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |