Hieta Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIETA GARDEN
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
0
进口笔数
292
出口笔数
$0
进口金额
$4.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603544164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKCQ9E9 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Đường Số 1, Cụm Gốm Sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIETA GARDEN |
| 企业英文名称 | HIETA GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 1, Cụm Gốm Sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Gốm Sứ Tân Hạnh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84938415815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 109 | $2.31M |
| 巴拿马 | 48 | $690.6K |
| 新西兰 | 25 | $386.2K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $290.0K |
| 厄瓜多尔 | 10 | $229.8K |
| 奥地利 | 5 | $100.3K |
| 南非 | 4 | $79.9K |
| 英国 | 4 | $75.5K |
| 泰国 | 8 | $69.8K |
| 美国 | 7 | $68.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floral Interiors | 澳大利亚 | 28 | $628.4K | 其他塑料制品 |
| GEO F NOVEY Inc. | 巴拿马 | 24 | $412.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Robert Mark Ltd. | 新西兰 | 24 | $374.6K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Bombora Pots Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $297.1K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Fentonco Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $285.5K | 非棉装饰品、其他木家具 |
| Garden Ideas Agricultural Co. | 沙特阿拉伯 | 7 | $171.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Green Dreams20 Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $170.2K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| The Concrete Jungle AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $146.1K | 其他塑料制品 |
| D&A Rodgers Ventures Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $131.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MAMA JUNGLA S.EP. | 巴拿马 | 15 | $92.3K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $492 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $868 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $688 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $737 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MAMA JUNGLA S EP | 巴拿马 | $2.8K |