Diep Thien Minh Services Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DIệP THIêN MINH
- 邮箱336
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315877644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF9FHPC |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 50 Tôn Thất Đạm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DIỆP THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | DIEP THIEN MINH SERVICES TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Tôn Thất Đạm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | 4 | $8.2K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Luong Pham Farm LLC | 美国 | 1 | $7.2K | 调味甜水 |
| Global Merchandising Cord | 美国 | 1 | $2.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 其他食品制剂 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $2.1K |
| 2023-05-16 | 其他食品制剂 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $2.0K |
| 2023-04-06 | 其他食品制剂 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $2.0K |
| 2023-03-31 | 其他食品制剂 | GLOBAL MERCHANDISING CORD | 美国 | $2.1K |
| 2023-02-24 | 其他食品制剂 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $2.1K |
| 2023-01-16 | 调味甜水 | LUONG PHAM FARM LLC | 美国 | $7.2K |