Hoang Cam Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hoàng Cầm

24
进口笔数
111
出口笔数
$7.86M
进口金额
$13.72M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139 · 1 笔出口 $185.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 3 笔2024-02进口 $152 · 1 笔出口 $207.0K · 2 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 3 笔2024-06进口 $105.6K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-07进口 $96.0K · 1 笔出口 $182.8K · 2 笔2024-08进口 $192.0K · 1 笔出口 $332.4K · 3 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $226.3K · 1 笔2024-10进口 $144.0K · 1 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-11进口 $84.8K · 1 笔出口 $531.7K · 5 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $260.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2025-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $182.6K · 3 笔2025-03进口 $607.4K · 2 笔出口 $518.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 4 笔2025-07进口 $1.40M · 1 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $724.4K · 3 笔2025-10进口 $784.3K · 1 笔出口 $511.9K · 10 笔2025-11进口 $799.2K · 2 笔出口 $868.5K · 2 笔2025-12进口 $781.6K · 1 笔出口 $968.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 4 笔2026-02进口 $794.6K · 1 笔出口 $415.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 2 笔2026-04进口 $1.66M · 1 笔出口 $906.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139 · 1 笔出口 $185.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 3 笔2024-02进口 $152 · 1 笔出口 $207.0K · 2 笔2024-03进口 $40 · 1 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 3 笔2024-06进口 $105.6K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-07进口 $96.0K · 1 笔出口 $182.8K · 2 笔2024-08进口 $192.0K · 1 笔出口 $332.4K · 3 笔2024-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $226.3K · 1 笔2024-10进口 $144.0K · 1 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-11进口 $84.8K · 1 笔出口 $531.7K · 5 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $260.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2025-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $182.6K · 3 笔2025-03进口 $607.4K · 2 笔出口 $518.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 4 笔2025-07进口 $1.40M · 1 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $724.4K · 3 笔2025-10进口 $784.3K · 1 笔出口 $511.9K · 10 笔2025-11进口 $799.2K · 2 笔出口 $868.5K · 2 笔2025-12进口 $781.6K · 1 笔出口 $968.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 4 笔2026-02进口 $794.6K · 1 笔出口 $415.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 2 笔2026-04进口 $1.66M · 1 笔出口 $906.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302431122
企查查编码QVNP3W5109
成立日期2001-10-10
联系地址268 Hồ Học Lãm, Khu Phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HOÀNG CẦM
企业英文名称Hoang Cam Trading Manufacturing Co., ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址268 Hồ Học Lãm, Khu Phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02839801729
邮箱hoangcamco@hcm.vnn.vn
官网www.hoangcamco.vn
传真7520114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030722冻扇贝
030743冻墨鱼鱿鱼
382499其他化学制剂
030339其他冷冻比目鱼
030369其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030616冷冻冷水虾及对虾

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030729扇贝及扇贝科贝类
030752冷冻章鱼
030722冻扇贝
160554加工墨鱼鱿鱼
030489冷冻鱼片
030539干腌鱼片
030616冷冻冷水虾及对虾
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$7.78M
加拿大1$79.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$10.76M
泰国17$1.18M
新加坡11$892.0K
约旦4$406.5K
越南4$298.5K
马来西亚1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本20$7.85M冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼
Miura Suisan Co., Ltd. (Tokyo Branch)日本1$12.5K冻墨鱼鱿鱼
Daito Gyorui Co., Ltd.日本2$229其他鲜鱼、活鲜冷海胆
Shokuryu Co., Ltd.越南1$90其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本15$6.57M冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼
Dream Trading印度17$1.67M初榨橄榄油、混合调味料
Daito Gyorui Co., Ltd.日本19$1.41M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
T Thai Trade Development Co., Ltd.泰国19$1.31M干制墨鱼鱿鱼、鱼虾粉粒
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$753.2K其他鱼制品、冷冻章鱼
Maruha Nichiro Corporation日本7$672.8K冷冻虾、保藏虾制品
Shibamoto & Co., Ltd.日本8$370.9K干制墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼
Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch日本3$301.2K冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼
Hanwa Co., Ltd.日本3$281.9K聚乙烯袋、冷冻虾
Ehime Kamaboko Co., Ltd.日本3$55.8K干腌鱼片、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16冻扇贝Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本$829.5K
2026-04-16冻扇贝Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本$829.5K
2026-02-23冻扇贝Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本$785.4K
2026-02-23其他化学制剂Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch日本$9.2K
2025-12-30其他化学制剂MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH日本$9.4K
2025-12-30冻扇贝MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH日本$772.2K
2025-11-26其他化学制剂MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH日本$9.6K
2025-11-26冻扇贝MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH日本$789.6K
2025-11-10其他冷冻鱼DAITO GYORUI CO LTD日本$48
2025-10-24冻扇贝MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH日本$779.5K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20干制墨鱼鱿鱼T THAI TRADE DEVELOPMENT CO LTD$33.6K
2026-04-20鱼虾粉粒T THAI TRADE DEVELOPMENT CO LTD$6.4K
2026-04-13冻墨鱼鱿鱼INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD. (NARITA AIRPORT OFFICE)$27
2026-04-13冻墨鱼鱿鱼INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD. (NARITA AIRPORT OFFICE)$9
2026-04-13冻墨鱼鱿鱼Daito Gyorui Co., Ltd.日本$30
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼Daito Gyorui Co., Ltd.日本$36.4K
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼Daito Gyorui Co., Ltd.日本$11.0K
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼Daito Gyorui Co., Ltd.日本$24.6K
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼Shibamoto & Co., Ltd.日本$944
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼Shibamoto & Co., Ltd.日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Cam Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →