Hoang Cam Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hoàng Cầm
24
进口笔数
111
出口笔数
$7.86M
进口金额
$13.72M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302431122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3W5109 |
| 成立日期 | 2001-10-10 |
| 联系地址 | 268 Hồ Học Lãm, Khu Phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HOÀNG CẦM |
| 企业英文名称 | Hoang Cam Trading Manufacturing Co., ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Hồ Học Lãm, Khu Phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02839801729 |
| 邮箱 | hoangcamco@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.hoangcamco.vn |
| 传真 | 7520114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030729 | 扇贝及扇贝科贝类 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $7.78M |
| 加拿大 | 1 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $10.76M |
| 泰国 | 17 | $1.18M |
| 新加坡 | 11 | $892.0K |
| 约旦 | 4 | $406.5K |
| 越南 | 4 | $298.5K |
| 马来西亚 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 20 | $7.85M | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| Miura Suisan Co., Ltd. (Tokyo Branch) | 日本 | 1 | $12.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | 2 | $229 | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 15 | $6.57M | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dream Trading | 印度 | 17 | $1.67M | 初榨橄榄油、混合调味料 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.41M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| T Thai Trade Development Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.31M | 干制墨鱼鱿鱼、鱼虾粉粒 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $753.2K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 7 | $672.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shibamoto & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $370.9K | 干制墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 3 | $301.2K | 冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $281.9K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Ehime Kamaboko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $55.8K | 干腌鱼片、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冻扇贝 | Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $829.5K |
| 2026-04-16 | 冻扇贝 | Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $829.5K |
| 2026-02-23 | 冻扇贝 | Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $785.4K |
| 2026-02-23 | 其他化学制剂 | Miura Suisan Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $9.2K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $9.4K |
| 2025-12-30 | 冻扇贝 | MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $772.2K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $9.6K |
| 2025-11-26 | 冻扇贝 | MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $789.6K |
| 2025-11-10 | 其他冷冻鱼 | DAITO GYORUI CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-10-24 | 冻扇贝 | MIURA SUISAN CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $779.5K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | T THAI TRADE DEVELOPMENT CO LTD | — | $33.6K |
| 2026-04-20 | 鱼虾粉粒 | T THAI TRADE DEVELOPMENT CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD. (NARITA AIRPORT OFFICE) | — | $27 |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD. (NARITA AIRPORT OFFICE) | — | $9 |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $36.4K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $24.6K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | Shibamoto & Co., Ltd. | 日本 | $944 |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | Shibamoto & Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |