Dai Phuoc Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHấU ĐạI PHướC
9
进口笔数
0
出口笔数
$138.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBC6144 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số nhà 56 ngõ 2 phố Nguyên Xá, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẤU ĐẠI PHƯỚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUOC TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84961711123 |
| 邮箱 | daiphuoclogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $138.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-12-07 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-07 | 阀门龙头 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2025-12-07 | 塑料家用制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2025-12-07 | 不锈钢家用制品 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2025-12-07 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $405 |