Minh Hop Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 编织用藤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hợp Thành
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$122.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603290696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN409N108 |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Số 126, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HỢP THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH HOP THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842518838096 |
| 邮箱 | hopthanhcty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140120 | 编织用藤 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $78.9K |
| 越南 | 1 | $37.9K |
| 泰国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estab Properties Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $78.9K | 金属框架软垫椅、非植物编织品 |
| Estab Properties Pty Ltd | 越南 | 1 | $37.9K | 编织用藤、藤编篮筐 |
| Viet In Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 藤编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-03-28 | 编织用藤 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-03-28 | 竹编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $134 |
| 2025-03-28 | 藤编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $850 |
| 2025-03-28 | 编织用藤 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-09-28 | 其他寝具 | ESTAB PROPERTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $621 |
| 2024-09-28 | 藤编篮筐 | ESTAB PROPERTIES PTY LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-09-28 | 藤编篮筐 | ESTAB PROPERTIES PTY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-28 | 藤编篮筐 | ESTAB PROPERTIES PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-28 | 其他寝具 | ESTAB PROPERTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $961 |