Saigon Manufacturing & Trading Development Joint Stock Company, Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI SàI GòN TạI BìNH DươNG
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300699170-012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW20C0PQ |
| 成立日期 | 2006-11-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 963, tờ bản đồ số 111, Kp Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SÀI GÒN TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 963, tờ bản đồ số 111, Kp Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743625784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $672.2K |
| 比利时 | 5 | $182.0K |
| 丹麦 | 9 | $114.2K |
| 德国 | 8 | $81.6K |
| 荷兰 | 5 | $75.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.3K |
| 加拿大 | 1 | $14.7K |
| 西班牙 | 1 | $11.9K |
| 越南 | 5 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United General Supply Co., Ltd. | 美国 | 35 | $533.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| S Direct Container | 比利时 | 5 | $182.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | 6 | $120.3K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| S Direct Container | 丹麦 | 10 | $114.2K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 荷兰 | 5 | $75.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 德国 | 7 | $69.6K | 其他木家具、藤柳家具 |
| UNITED GENERAL SUPPLY | 美国 | 2 | $36.0K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| United General Supply Co., Inc. | 美国 | 1 | $18.5K | 木制座椅、木制包装容器 |
| Charope Inc. | 德国 | 1 | $12.0K | 压力袜、皮革腰带 |
| S Direct Container | 越南 | 4 | $0 | 非植物编织品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $21.8K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 木制座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 木制座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $12.2K |
| 2026-02-03 | 其他木家具 | S DIRECT CONTAINER | 丹麦 | $22.8K |
| 2026-01-26 | 木制座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $6.2K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $15.5K |
| 2026-01-21 | 木制座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $10.1K |
| 2026-01-21 | 木制座椅 | UNITED GENERAL SUPPLY CO. | 美国 | $10.8K |