& Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AND PLUS
108
进口笔数
7
出口笔数
$5.98M
进口金额
$155.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-18
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109907484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYR5RFY |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 20 đường 3.9/2 Gamuda Garden, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AND PLUS |
| 企业英文名称 | AND PLUS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 đường 3.9/2 Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904338288 |
| 邮箱 | hien.nguyen.3k@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 104 | $5.73M |
| 中国 | 2 | $175.0K |
| 韩国 | 2 | $76.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $74.6K |
| 越南 | 2 | $45.3K |
| 中国台湾 | 3 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | 103 | $5.73M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Zhejiang Haihui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.0K | 加工柑橘水果 |
| Hanaroeng Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $76.5K | 工业非电炉、其他泵和提升机 |
| TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 食品香料、塑料包装箱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotorg LLC | 俄罗斯 | 2 | $74.6K | 其他香蕉、木薯食品制剂 |
| Eurotorg LLC | 越南 | 1 | $28.4K | 碾磨大米、其他干鱼 |
| SOAR WING TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Yes-In Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| 28. RICH CIRCLE .LTD | 中国台湾 | 1 | $15.3K | 其他蔬菜制品、混合调味料 |
| Zu Yi Bao Healthy Career Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品加工机械 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 食品加工机械 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $918 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | MAU LIN FOOD. CO., LTD | 中国台湾 | $11.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他冷冻水果坚果 | SOAR WING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $18.2K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | 28. RICH CIRCLE .LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2025-07-09 | 木薯食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2025-07-09 | 其他果仁制品 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $105 |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-07-09 | 柑橘类果酱 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-07-09 | 木薯食品制剂 | LLC EUROTORG | 俄罗斯 | $11.0K |