& Plus Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AND PLUS

108
进口笔数
7
出口笔数
$5.98M
进口金额
$155.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-18
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.8K · 6 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $208.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.7K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-07进口 $77.8K · 1 笔出口 $78.2K · 3 笔2025-08进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $206.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.8K · 6 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $208.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.7K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-07进口 $77.8K · 1 笔出口 $78.2K · 3 笔2025-08进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $206.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109907484
企查查编码QVNBYR5RFY
成立日期2022-02-16
联系地址Số nhà 20 đường 3.9/2 Gamuda Garden, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AND PLUS
企业英文名称AND PLUS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20 đường 3.9/2 Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84904338288
邮箱hien.nguyen.3k@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
180610加糖可可粉
180690其他含可可食品
210120茶提取物及制品
200830加工柑橘水果
841381其他泵和提升机
841459其他风扇
841780工业非电炉
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
190300木薯食品制剂
210690其他食品制剂
121190药用植物
200791柑橘类果酱
200799其他果仁制品
081190其他冷冻水果坚果
520839棉机织布
521039棉混纺染色布
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾104$5.73M
中国2$175.0K
韩国2$76.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$74.6K
越南2$45.3K
中国台湾3$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾103$5.73M其他食品制剂、其他含可可食品
Zhejiang Haihui Supply Chain Co., Ltd.中国2$175.0K加工柑橘水果
Hanaroeng Co., Ltd.韩国2$76.5K工业非电炉、其他泵和提升机
TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$5.4K食品香料、塑料包装箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurotorg LLC俄罗斯2$74.6K其他香蕉、木薯食品制剂
Eurotorg LLC越南1$28.4K碾磨大米、其他干鱼
SOAR WING TRADING CO LTD中国台湾1$18.2K其他冷冻水果坚果
Yes-In Vina Co., Ltd.越南1$17.0K染色棉针织布、染色合成针织布
28. RICH CIRCLE .LTD中国台湾1$15.3K其他蔬菜制品、混合调味料
Zu Yi Bao Healthy Career Co. Ltd.中国台湾1$2.5K药用植物

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24食品加工机械TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-24食品加工机械TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$17.5K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$17.5K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$2.4K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$918
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$1.7K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$4.9K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$4.9K
2026-04-16其他食品制剂MAU LIN FOOD. CO., LTD中国台湾$11.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18其他冷冻水果坚果SOAR WING TRADING CO LTD中国台湾$18.2K
2025-07-14药用植物28. RICH CIRCLE .LTD中国台湾$15.3K
2025-07-09其他食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$1.7K
2025-07-09木薯食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$2.3K
2025-07-09其他食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$1.3K
2025-07-09其他果仁制品LLC EUROTORG俄罗斯$1.6K
2025-07-09其他食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$105
2025-07-09其他食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$3.0K
2025-07-09柑橘类果酱LLC EUROTORG俄罗斯$1.4K
2025-07-09木薯食品制剂LLC EUROTORG俄罗斯$11.0K

相关企业 · 同类产品

& Plus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →