Yes-In Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 婴儿棉针织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YES-IN VINA

67
进口笔数
142
出口笔数
$2.47M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.3K · 6 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $179.7K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $177.1K · 4 笔2024-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $113.0K · 3 笔2024-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $86.5K · 5 笔2024-04进口 $91.8K · 2 笔出口 $101.4K · 7 笔2024-05进口 $171.3K · 5 笔出口 $120.7K · 9 笔2024-06进口 $208.5K · 6 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-07进口 $68.2K · 4 笔出口 $360.4K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.7K · 4 笔出口 $81.3K · 2 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $158.5K · 5 笔2025-02进口 $184.3K · 2 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $231.2K · 8 笔2025-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $131.5K · 6 笔2025-06进口 $145.1K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $211.7K · 5 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-09进口 $130.0K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-11进口 $122.5K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $164.8K · 6 笔2026-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $114.6K · 5 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $73.0K · 1 笔出口 $101.1K · 3 笔2026-07进口 $127.9K · 3 笔出口 $113.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.3K · 6 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $179.7K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $177.1K · 4 笔2024-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $113.0K · 3 笔2024-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $86.5K · 5 笔2024-04进口 $91.8K · 2 笔出口 $101.4K · 7 笔2024-05进口 $171.3K · 5 笔出口 $120.7K · 9 笔2024-06进口 $208.5K · 6 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-07进口 $68.2K · 4 笔出口 $360.4K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.7K · 4 笔出口 $81.3K · 2 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $158.5K · 5 笔2025-02进口 $184.3K · 2 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $231.2K · 8 笔2025-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $131.5K · 6 笔2025-06进口 $145.1K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $211.7K · 5 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-09进口 $130.0K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-11进口 $122.5K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $164.8K · 6 笔2026-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $114.6K · 5 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $73.0K · 1 笔出口 $101.1K · 3 笔2026-07进口 $127.9K · 3 笔出口 $113.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801403995
企查查编码QVNAWSXCB6
成立日期2023-08-10
联系地址Khu La Tỉnh Nam, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YES-IN VINA
企业英文名称YES-IN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu La Tỉnh Nam, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0915135559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
482110印刷标签
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
580790非织造标签
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
580810编带
600642染色人造纤维织物
520839棉机织布

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
610462女棉裤
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610891棉制女式浴衣
610442棉针织连衣裙
650500针织头饰
610463女式合成纤维裤
611130婴儿化纤针织品
610831棉制女睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$2.15M
中国17$235.1K
越南3$76.1K
日本1$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国141$2.85M
越南15$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLUS Co., Ltd.韩国29$1.36M染色棉针织布、印刷标签
PLUS Co., Ltd.韩国11$447.2K染色棉针织布、印刷标签
Plus Company韩国11$386.0K染色棉针织布、装饰流苏
PLUS CO LTD中国台湾13$184.6K染色棉针织布、染色合成针织布
KF2 Vina Co., Ltd.越南1$33.3K婴儿棉针织品、婴儿纺织服装
PLUS COMPANY越南1$33.3K其他印刷机、纺织处理机械
& PLUS CO LTD越南1$17.0K木薯食品制剂、其他食品制剂
PLUS COMPANY中国1$4.4K染色棉针织布
PLUS CO LTD中国香港1$1.6K染色合成针织布、服装零件
PLUS Co., Ltd.越南1$611针织头饰

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLUS Co., Ltd.韩国121$2.35M婴儿棉针织品、女棉裤
Plus Company韩国23$493.4K婴儿棉针织品、女棉裤
PLUS Co., Ltd.越南15$21.2K针织头饰、网眼薄纱织物

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29弹性针织布Plus Company韩国$8.1K
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$338
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$3.7K
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$372
2026-07-29非织造标签Plus Company韩国$198
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$90
2026-07-29弹性针织布Plus Company韩国$170
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$960
2026-07-29染色棉针织布Plus Company韩国$1.3K
2026-07-29编带Plus Company韩国$270

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉针织服装Plus Company韩国$781
2026-07-31棉针织服装Plus Company韩国$1.1K
2026-07-31棉针织裙Plus Company韩国$1.9K
2026-07-31女棉裤Plus Company韩国$781
2026-07-31婴儿棉针织品Plus Company韩国$724
2026-07-31棉针织服装Plus Company韩国$811
2026-07-31婴儿棉针织品Plus Company韩国$1.2K
2026-07-31棉针织服装Plus Company韩国$1.6K
2026-07-31婴儿棉针织品Plus Company韩国$368
2026-07-31棉针织裙Plus Company韩国$745

相关企业 · 同类产品

Yes-In Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →