YES IN VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YES-IN VINA
59
进口笔数
132
出口笔数
$2.06M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801403995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWSXCB6 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Khu La Tỉnh Nam, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YES-IN VINA |
| 企业英文名称 | YES-IN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu La Tỉnh Nam, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915135559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.80M |
| 中国 | 16 | $209.8K |
| 越南 | 2 | $42.9K |
| 日本 | 1 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $2.63M |
| 越南 | 15 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLUS CO | 韩国 | 30 | $1.36M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| PLUS CO LTD | 韩国 | 14 | $457.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| PLUS CO LTD | 中国台湾 | 14 | $189.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| PLUS CO | 越南 | 2 | $33.9K | 针织头饰、其他印刷机 |
| & PLUS CO LTD | 越南 | 1 | $17.0K | 木薯食品制剂、其他食品制剂 |
| PLUS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 染色合成针织布、服装零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLUS CO | 韩国 | 121 | $2.35M | 婴儿棉针织品、女棉裤 |
| PLUS CO LTD | 韩国 | 10 | $209.1K | 婴儿棉针织品、女棉裤 |
| PLUSCOMPANY | 韩国 | 3 | $65.4K | 婴儿棉针织品、卫生用品 |
| PLUS CO | 越南 | 15 | $21.2K | 针织头饰、网眼薄纱织物 |