HTT Trade Service & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và CôNG NGHệ HTT
17
进口笔数
1
出口笔数
$105.9K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-01-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106235234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN433NQ |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 29, Tòa Đông - Lotte Center Hà Nội, Số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HTT |
| 企业英文名称 | HTT TRADE SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, Tòa Đông - Lotte Center Hà Nội, Số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84981670568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $54.0K |
| 俄罗斯 | 3 | $41.6K |
| 捷克 | 9 | $9.7K |
| 德国 | 1 | $354 |
| 荷兰 | 1 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Technologies RCS | 美国 | 3 | $54.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Metinvest Aziya | 俄罗斯 | 1 | $22.8K | 起动电机、公交卡车轮胎 |
| PAO Avtodizel (Yaroslavl Motor Plant) | 俄罗斯 | 2 | $18.8K | 柴油车发动机、柴油机零件 |
| Eldis Pardubice s.r.o. | 捷克 | 7 | $4.1K | 通信设备零件、雷达设备 |
| Singing Rock s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.0K | 其他纺织制品、合成纤维绳 |
| Ceska Zbrojovka, a.s. | 捷克 | 1 | $2.5K | 手枪、手枪零件 |
| LUMANL BV | 德国 | 1 | $354 | 非螺纹垫圈 |
| LUMANL BV | 荷兰 | 1 | $172 | 其他钢铁制品、扫帚刷子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konstrukta Defence | 斯洛伐克 | 1 | $2.6K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $75 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $6 |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $75 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $5 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $6 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $10 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELDIS PARDUBICE S.R.O | 捷克 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 教学演示仪器 | KONSTRUKTA DEFENCE | 斯洛伐克 | $2.6K |