Tan Hai Trieu Production & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Tân Hải Triều
79
进口笔数
0
出口笔数
$767.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102723262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WDAWU5 |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 28, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU |
| 企业英文名称 | TAN HAI TRIEU PRODUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 28, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103023896 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 16/04/2008 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02439729388 |
| 传真 | 02439747266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 293810 | 芦丁衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $482.6K |
| 中国台湾 | 9 | $162.5K |
| 印度 | 26 | $103.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $17.9K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $15 |
| 中国香港 | 1 | $9 |
| 意大利 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liverd Pharma Co., Ltd. | 中国 | 10 | $266.6K | 其他植物提取物、其他含氧杂环化合物 |
| CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $162.5K | 其他酶制剂 |
| Shaanxi Ruiwo Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 13 | $126.4K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Apollo Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 15 | $85.3K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| SciYu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.5K | 其他植物提取物、其他氨基酸 |
| GRHERB Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| Zhejiang Haining Fenming Chlorophyll Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他维生素、动植物着色料 |
| Ambe Phytoextracts Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $11.7K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Jinan Future Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 其他羧酸、甲基丙烯酸酯 |
| Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.2K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 洗发剂 | KLT CO LTD | 中国香港 | $9 |
| 2025-05-14 | 其他植物提取物 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-14 | 其他苷类 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-14 | 其他苷类 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-14 | 其他酶制剂 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-14 | 其他植物提取物 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-14 | 芦丁衍生物 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-05-14 | 其他植物提取物 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-05-14 | 其他植物提取物 | GRHERB BIOTECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-04-10 | 其他植物提取物 | FLAVEX NATUREXTRAKTE GMBH | 德国 | $15 |