MHS Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 509 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI MHS
0
进口笔数
509
出口笔数
$0
进口金额
$9.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108414359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFQH8MQ |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MHS |
| 企业英文名称 | MHS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn An Duyên, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 292 | $5.48M |
| 印度尼西亚 | 84 | $1.74M |
| 越南 | 81 | $1.50M |
| 中国 | 41 | $789.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $52.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 20 MICRONS LIMITED | 印度 | 98 | $2.20M | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| MSC | 印度 | 89 | $1.57M | 大理石子、其他化学制剂 |
| M.S. Chemicals | 印度 | 69 | $1.20M | 碳酸钙、水泥用石灰石 |
| PTM | 俄罗斯 | 32 | $960.9K | 包装机械、大理石子 |
| PTC | 印度尼西亚 | 28 | $729.5K | 大理石子 |
| QE Chemtech Co., Ltd. | 中国 | 39 | $727.4K | 大理石子、其他化学制剂 |
| PTC | 越南 | 24 | $598.1K | 大理石子 |
| 20 Microns Ltd. | 越南 | 18 | $327.4K | 其他化学制剂、大理石子 |
| S.L. Enterprises | 印度 | 22 | $300.9K | 牙刷、化妆喷雾器 |
| Anh Khoa PTPK Co., Ltd. | 越南 | 19 | $182.6K | 其他化学制剂、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大理石子 | 20 MICRONS LIMITED | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | 20 MICRONS LIMITED | 印度 | $39.1K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | MSC | 印度 | $33.7K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | 20 MICRONS LIMITED | 印度 | $29.9K |
| 2026-04-13 | 大理石子 | S & L ENTERPRISES | — | $16.6K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | QE CHEMTECH CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | QE CHEMTECH CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | QE CHEMTECH CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | QE CHEMTECH CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | 20 MICRONS LIMITED | 印度 | $31.3K |