Thuan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302714748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXBC4GJ |
| 成立日期 | 2002-07-30 |
| 联系地址 | 69/11 Đường số 3, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUANPHAT CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0903006114 |
| 邮箱 | baobithuanphat@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $494.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 13 | $169.0K | 其他印刷品、木托盘 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $133.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $94.2K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 25 | $90.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 9 | $89.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.6K | 其他印刷品、大理石子 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.1K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 石料颗粒/粉 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.7K |
| 2026-06-26 | 大理石子 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2026-06-26 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 石料颗粒/粉 | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-06-24 | 石料颗粒/粉 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.9K |
| 2026-06-24 | 石料颗粒/粉 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.7K |
| 2026-06-24 | 大理石子 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-08 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $23.0K |