Thuận Thành Tâm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thuận Thành Tâm
18
进口笔数
0
出口笔数
$971.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302485985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYQ7VPR |
| 成立日期 | 2001-12-31 |
| 联系地址 | 192 Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH TÂM |
| 企业英文名称 | Thuan Thanh Tam Co., ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, sửa chữa xe cơ giới phục vụ ngành xây dựng. Mua bán hàng kim khí điện máy, sắt thép, bách hóa. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng. Kinh doanh nhà ở. Đại lý ký gởi hàng hóa. Bổ sung: Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ gia công cơ khí). Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Bán lẻ thiết bị viễn thông. Bán lẻ hàng may mặc. Cho thuê ôtô. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuế máy móc thiết bị và đồ dùng. |
| 电话 | +84903841528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $561.2K |
| 美国 | 7 | $277.0K |
| 中国 | 2 | $83.0K |
| 德国 | 2 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $305.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Multi Ways Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $267.9K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 土方机械零件、自推进起重机 |
| CraneKorea | 韩国 | 1 | $55.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hong Son International | 美国 | 5 | $47.0K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| Ets Shokai | 日本 | 1 | $41.7K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Thai Pakistan Business House (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $41.0K | 其他机械铲、自行式压路机 |
| Shunze Machinery International Trade Co., Ltd. | 德国 | 2 | $40.0K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $30.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 自推进起重机 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 美国 | $115.0K |
| 2026-03-18 | 自推进起重机 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 美国 | $115.0K |
| 2026-02-27 | 土方机械零件 | FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-27 | 土方机械零件 | FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-02-24 | 自推进起重机 | Hong Son International | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 自推进起重机 | Hong Son International | 美国 | $13.0K |
| 2025-12-19 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $267.9K |
| 2025-07-03 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $55.0K |
| 2024-12-23 | 自推进起重机 | HONG SON INTERNATIONAL | 美国 | $10.0K |
| 2024-09-09 | 自推进起重机 | Hong Son International | 美国 | $12.0K |