Hanoi Pharmar Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他氨基酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Nội
3
进口笔数
0
出口笔数
$364.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101337659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV5XYR2 |
| 成立日期 | 2002-12-24 |
| 联系地址 | 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PHARMAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435130669 |
| 传真 | +842438511280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 629.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $345.0K |
| 中国 | 2 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growena Impex Co. | 土耳其 | 1 | $345.0K | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $16.1K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他有机硫化合物、其他磺胺类 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他苷类 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-29 | 其他氨基酸 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-29 | 蛋氨酸化合物 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-18 | 其他氨基酸 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 中国 | $540 |
| 2024-12-18 | 其他苷类 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-18 | 蛋氨酸化合物 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 中国 | $375 |
| 2023-08-28 | 皮质类固醇药品 | GROWENA IMPEX CO | 土耳其 | $345.0K |