Viet Tien Industry & Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Xây Dựng Việt Tiến
63
进口笔数
2
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-04-25
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101335482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SEAQD7 |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | Số 188 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIET TIEN INDUSTRY & CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1102 - Sản xuất rượu vang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02439764261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $589.0K |
| 法国 | 16 | $457.0K |
| 德国 | 17 | $5.9K |
| 意大利 | 3 | $4.3K |
| 葡萄牙 | 4 | $567 |
| 瑞士 | 4 | $409 |
| 新加坡 | 5 | $332 |
| 突尼斯 | 1 | $316 |
| 美国 | 1 | $297 |
| 越南 | 5 | $166 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Condat S.A. | 法国 | 13 | $428.7K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Condat China Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $409.5K | 胶态石墨、其他润滑剂 |
| Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.3K | 其他润滑剂、胶态石墨 |
| Condor SA | 中国 | 2 | $41.3K | 其他胶粘剂、工业清洁制剂 |
| Shandong Dongju Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.3K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Herrenknecht Asia Headquarters Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $12.8K | 气动升降机、静止变流器 |
| Herrenknecht AG | 德国 | 16 | $10.2K | 阀门龙头、土方机械零件 |
| Shanghai Yming Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 旋转排量泵、纺织增强橡胶管 |
| Zhuzhou Jian Da Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Herrenknecht AG | 越南 | 5 | $166 | 钢铁螺钉螺栓、针织头饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herrenknecht (Asia) Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| HERRENKNECHT AG | 中国台湾 | 1 | $500 | 非自推进钻机、自推进切割机 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 商业广告材料 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-13 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-13 | 非纺织润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 法国 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2025-12-19 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-12-16 | 明信片贺卡 | Herrenknecht AG | 德国 | $180 |
| 2025-12-16 | 印刷日历 | Herrenknecht AG | 德国 | $694 |
| 2025-11-25 | 印刷日历 | HERRENKNECHT ASIA HEADQUARTERS PTE LTD | 新加坡 | $99 |
| 2025-11-05 | 圆珠笔 | HERRENKNECHT AG | 瑞士 | $143 |
| 2025-11-05 | 针织围巾 | HERRENKNECHT AG | 中国 | $58 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 教学演示仪器 | HERRENKNECHT AG | 马来西亚 | $500 |
| 2024-05-08 | 教学演示仪器 | HERRENKNECHT (ASIA) LTD | 泰国 | $3.0K |