Viet Tien Industry & Construction Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Xây Dựng Việt Tiến

63
进口笔数
2
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-04-25
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $901 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $140.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2025-05进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $901 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $140.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2025-05进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101335482
企查查编码QVN4SEAQD7
成立日期2003-01-13
联系地址Số 188 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG VIỆT TIẾN
企业英文名称VIET TIEN INDUSTRY & CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1102 - Sản xuất rượu vang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02439764261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
400922金属增强橡胶管
340319非纺织润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
491000印刷日历
321490其他胶粘剂
491110商业广告材料
340399其他润滑剂
482010纸质文具
490900明信片贺卡

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$589.0K
法国16$457.0K
德国17$5.9K
意大利3$4.3K
葡萄牙4$567
瑞士4$409
新加坡5$332
突尼斯1$316
美国1$297
越南5$166

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$3.0K
马来西亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Condat S.A.法国13$428.7K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Condat China Chemicals Co., Ltd.中国4$409.5K胶态石墨、其他润滑剂
Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.中国3$94.3K其他润滑剂、胶态石墨
Condor SA中国2$41.3K其他胶粘剂、工业清洁制剂
Shandong Dongju Trading Co., Ltd.中国5$19.3K泵零件、其他钢铁管件
Herrenknecht Asia Headquarters Pte. Ltd.新加坡7$12.8K气动升降机、静止变流器
Herrenknecht AG德国16$10.2K阀门龙头、土方机械零件
Shanghai Yming Pump Co., Ltd.中国3$2.4K旋转排量泵、纺织增强橡胶管
Zhuzhou Jian Da Co., Ltd.中国3$1.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Herrenknecht AG越南5$166钢铁螺钉螺栓、针织头饰

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Herrenknecht (Asia) Ltd.泰国1$3.0K其他钢铁制品、其他锻钢制品
HERRENKNECHT AG中国台湾1$500非自推进钻机、自推进切割机

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24商业广告材料RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$30
2026-03-13其他润滑剂CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD中国$23.8K
2026-03-13非纺织润滑剂Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd.法国$7.0K
2026-02-09其他润滑剂CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD中国$35.4K
2025-12-19其他润滑剂CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD中国$35.1K
2025-12-16明信片贺卡Herrenknecht AG德国$180
2025-12-16印刷日历Herrenknecht AG德国$694
2025-11-25印刷日历HERRENKNECHT ASIA HEADQUARTERS PTE LTD新加坡$99
2025-11-05圆珠笔HERRENKNECHT AG瑞士$143
2025-11-05针织围巾HERRENKNECHT AG中国$58

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25教学演示仪器HERRENKNECHT AG马来西亚$500
2024-05-08教学演示仪器HERRENKNECHT (ASIA) LTD泰国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Tien Industry & Construction Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →