HHD Viet Hung Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HHD VIệT HùNG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$810.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106325061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TCUQ6H |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HHD VIỆT HÙNG |
| 企业英文名称 | HHD VIET HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84947479626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $426.9K |
| 阿富汗 | 9 | $383.8K |
| 英国 | 1 | $143 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhowat Ltd. | 越南 | 6 | $226.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Saud Sadiq Ltd. | 越南 | 2 | $147.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Sham Abass Wali Ltd. | 阿富汗 | 2 | $111.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 2 | $68.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Roman Gulzada Ltd. | 越南 | 1 | $52.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Hassan Afghan Ltd. | 阿富汗 | 1 | $50.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | 1 | $43.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Ayaz Noor Ltd. | 阿富汗 | 1 | $43.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 1 | $36.8K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | 1 | $30.1K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $5.5K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $8.9K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $22.4K |
| 2025-01-24 | 3公斤以上绿茶 | Ayaz Noor Ltd. | 阿富汗 | $43.1K |
| 2025-01-22 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 阿富汗 | $16.6K |
| 2025-01-22 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | $13.5K |
| 2025-01-22 | 3公斤以上绿茶 | Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | $43.2K |
| 2025-01-07 | 3公斤以上绿茶 | HASSAN AFGHAN LTD | 阿富汗 | $17.6K |
| 2025-01-07 | 3公斤以上绿茶 | Hassan Afghan Ltd. | 阿富汗 | $32.8K |
| 2024-12-11 | 鲜李及黑刺李 | VAN DINH LTD | 英国 | $60 |