TKT Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tkt
7
进口笔数
0
出口笔数
$605.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106602325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBQ046J |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Số 2G4B, ngõ 12 Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TKT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2G4B, ngõ 12 Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02437617698 |
| 邮箱 | xaydungtkt@gmail.com |
| 传真 | 02437617698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $597.5K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Chigo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $597.5K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Heimann Sensor GmbH | 德国 | 2 | $7.8K | 半导体器件零件、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 窗式/壁挂空调 | GUANGDONG CHIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-08-27 | 窗式/壁挂空调 | GUANGDONG CHIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $540 |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $467 |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $251 |
| 2025-05-22 | 气体烟雾分析仪 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $515 |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $190 |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $405 |
| 2025-05-22 | 气体烟雾分析仪 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $134 |
| 2025-05-22 | 非液体温度计 | HEIMANN SENSOR GMBH | 德国 | $347 |